辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hết hàng" (1件)

hết hàng
日本語 フ完売する、在庫切れ
マイ単語
Phiên bản giới hạn Land Ark lập tức hết hàng.
限定版のランドアークはすぐに完売しました。

swap_horiz 類語検索結果 "hết hàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hết hàng" (2件)

bán hết hàng
商品販売が終了
Phiên bản giới hạn Land Ark lập tức hết hàng.
限定版のランドアークはすぐに完売しました。